Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đầy tràn" (1)
đầy tràn

Tiếng Anh
Động từfull, plenty
Cốc nước đầy tràn.
The glass is full of water.
Từ liên quan "đầy tràn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đầy tràn" (2)
Cốc nước đầy tràn.
The glass is full of water.
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
The opposition party took power after a controversial election.
